Từ: 蝇子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝇子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蝇子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíng·zi] con ruồi。苍蝇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇

dăng:dăng phách (vỉ đập ruồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
蝇子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蝇子 Tìm thêm nội dung cho: 蝇子