Từ: 螺丝 螺帽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 螺丝 螺帽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 螺 • 丝 • • 螺 • 帽

Nghĩa của 螺丝 螺帽 trong tiếng Trung hiện đại:

luó sī luó mào ốc tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa螺:gọi loa, cái loa
loe螺:loe ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti丝:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa螺:gọi loa, cái loa
loe螺:loe ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽

mão帽:áo mão
mũ帽:đội mũ
mạo帽:mũ mạo
螺丝 螺帽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 螺丝 螺帽 Tìm thêm nội dung cho: 螺丝 螺帽