Từ: 蠢汉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蠢汉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蠢 • 汉

Nghĩa của 蠢汉 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔnhàn] người thô kệch。粗笨的汉子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢

xoáy蠢: 
xoẳn蠢:hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp)
xuẩn蠢:ngu xuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉

hán汉:hạn hán; hảo hán; Hán tự
hớn汉:hảo hớn
蠢汉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蠢汉 Tìm thêm nội dung cho: 蠢汉