Chữ 脌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脌:

脌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脌

脌

Chiết tự chữ 脌

[]

U+810C, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nin5;
Việt bính: nin1;

脌

Nghĩa Trung Việt của từ 脌


Chữ gần giống với 脌:

䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 脌

腅, 胼, 胶, 豚, 胸, 胹, 胺, 胻, 胿, 胴,

Tự hình:

Tự hình chữ 脌 Tự hình chữ 脌 Tự hình chữ 脌 Tự hình chữ 脌

脌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脌 Tìm thêm nội dung cho: 脌