Chữ 㛰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛰

[]

U+36F0, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fan1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛰


Chữ gần giống với 㛰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛰

Tự hình:

Tự hình chữ 㛰 Tự hình chữ 㛰 Tự hình chữ 㛰 Tự hình chữ 㛰

㛰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛰 Tìm thêm nội dung cho: 㛰