Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行径 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjìng] hành vi; hành động (thường chỉ việc làm xấu)。行为;举动(多指坏的)。
无耻行径
hành vi vô liêm sỉ
无耻行径
hành vi vô liêm sỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 行径 Tìm thêm nội dung cho: 行径
