Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衣衫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshān] quần áo; áo quần。泛指衣服。
衣衫不整
áo quần sốc sếch
衣衫褴褛
quần áo rách rưới.
衣衫不整
áo quần sốc sếch
衣衫褴褛
quần áo rách rưới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |

Tìm hình ảnh cho: 衣衫 Tìm thêm nội dung cho: 衣衫
