Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弥补 trong tiếng Trung hiện đại:
[míbǔ] bù đắp; đền bù。把不够的部分填足。
弥补缺陷。
bổ khuyết.
不可弥补的损失。
không thể bù đắp được tổn thất.
弥补缺陷。
bổ khuyết.
不可弥补的损失。
không thể bù đắp được tổn thất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弥
| di | 弥: | Di Dà (tên Đức Phật); Di Lặc (phật Maitreya) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 弥补 Tìm thêm nội dung cho: 弥补
