Từ: 互通 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 互通:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 互通 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùtōng] liên hệ; trao đổi。互相沟通、交换。
互通消息
trao đổi tin tức
互通有无
bù đắp cho nhau; bổ sung cho nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 互

hổ:hổ thẹn, xấu hổ
hỗ:hỗ trợ, tương hỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu
互通 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 互通 Tìm thêm nội dung cho: 互通