Cao su chống va đập cửa

Chữ 骴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骴

骴 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 此
  • cút, cọt, cốt, gút
  • nảy, thử, thửa
  • []

    U+9AB4, tổng 15 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci1;
    Việt bính: ci1 ci3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 骴


    Nghĩa của 骴 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (髊)
    [cī]
    Bộ: 骨- Cốt
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    hài cốt; xương (chưa rã hết thịt)。骴骨,肉未烂尽的骸骨。

    Chữ gần giống với 骴:

    , , , , , ,

    Dị thể chữ 骴

    , 𦙼,

    Chữ gần giống 骴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骴 Tự hình chữ 骴 Tự hình chữ 骴 Tự hình chữ 骴

    骴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骴 Tìm thêm nội dung cho: 骴