Cao su chống va đập cửa
Chữ 骴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骴:
骴
Pinyin: ci1;
Việt bính: ci1 ci3;
骴
Nghĩa Trung Việt của từ 骴
Nghĩa của 骴 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (髊)
[cī]
Bộ: 骨- Cốt
Số nét: 15
Hán Việt:
hài cốt; xương (chưa rã hết thịt)。骴骨,肉未烂尽的骸骨。
[cī]
Bộ: 骨- Cốt
Số nét: 15
Hán Việt:
hài cốt; xương (chưa rã hết thịt)。骴骨,肉未烂尽的骸骨。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 骴 Tìm thêm nội dung cho: 骴
