Từ: 补肾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补肾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补肾 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔshēn] bổ thận。补法之一。补益肾脏的方法。分补肾阴、补肾阳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận
补肾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补肾 Tìm thêm nội dung cho: 补肾