Chữ 摼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摼, chiết tự chữ KEN, KHIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摼

Chiết tự chữ ken, khiêng bao gồm chữ 手 堅 hoặc 扌 堅 hoặc 才 堅 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 摼 cấu thành từ 2 chữ: 手, 堅
  • thủ
  • ghiền, gắn, keng, kiên, kiêng
  • 2. 摼 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 堅
  • thủ
  • ghiền, gắn, keng, kiên, kiêng
  • 3. 摼 cấu thành từ 2 chữ: 才, 堅
  • tài
  • ghiền, gắn, keng, kiên, kiêng
  • []

    U+647C, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: keng1, biao1, biao4;
    Việt bính: hang1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摼



    ken, như "ken lại bờ rào; đông ken (mùa giá lạnh)" (vhn)
    khiêng, như "khiêng vác" (gdhn)

    Chữ gần giống với 摼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摼

    𰓱,

    Chữ gần giống 摼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摼 Tự hình chữ 摼 Tự hình chữ 摼 Tự hình chữ 摼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 摼

    ken:ken vào; ken lại bờ rào; đông ken (mùa giá lạnh)
    khiêng:khiêng vác
    摼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摼 Tìm thêm nội dung cho: 摼