Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褒禅山 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāochánshān] Hoa Sơn (tên cũ của Hoa Sơn)。旧名华山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褒
| bao | 褒: | bao dương (khen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禅
| thiền | 禅: | thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi) |
| xèng | 禅: | chơi xèng, xèng (loại tiền đồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 褒禅山 Tìm thêm nội dung cho: 褒禅山
