Chữ 怑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怑, chiết tự chữ BẲN, BỠN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怑:
怑
Pinyin: ban4;
Việt bính: ;
怑
Nghĩa Trung Việt của từ 怑
bẳn, như "bẳn gắt (khó tính)" (vhn)
bỡn, như "bỡn cợt; đùa bỡn" (gdhn)
Chữ gần giống với 怑:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怑
| bắn | 怑: | |
| bẳn | 怑: | bẳn gắt (khó tính) |
| bỡn | 怑: | bỡn cợt; đùa bỡn |

Tìm hình ảnh cho: 怑 Tìm thêm nội dung cho: 怑
