Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不点儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdiǎnr] ít; một ít; một vài。一点儿; 没有多少。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 不点儿 Tìm thêm nội dung cho: 不点儿
