Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褥疮 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùchuāng] hoại tử; thối rữa (do bộ phận cơ thể bị đè nén lâu)。由于局部组织长期受压迫。血液循环发生障碍而引起的皮肤和肌肉等组织的坏死和溃烂。长期卧床不能自己移动的病人,骶部和髋部都容易发生褥疮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褥
| nhục | 褥: | bị nhục (đệm bông), nhục đơn (khăn rải giường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮
| sang | 疮: | sang (mụn ngoài da, vết thương) |

Tìm hình ảnh cho: 褥疮 Tìm thêm nội dung cho: 褥疮
