Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 见新 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànxīn] 方
tu sửa; tu chỉnh; sửa chữa; tân trang; nâng cấp (phòng ốc, máy móc cho mới)。修理装饰旧房屋、器物、使象新的。
把门面油漆见新。
sơn lại cửa cho mới.
tu sửa; tu chỉnh; sửa chữa; tân trang; nâng cấp (phòng ốc, máy móc cho mới)。修理装饰旧房屋、器物、使象新的。
把门面油漆见新。
sơn lại cửa cho mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 见新 Tìm thêm nội dung cho: 见新
