Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷失 trong tiếng Trung hiện đại:
[míshī] mất phương hướng; lạc đường。弄不清;走错(方向、道路等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 迷失 Tìm thêm nội dung cho: 迷失
