Cao su chống va đập cửa

Từ: 小橡树 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小橡树:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小橡树 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoxiàngshù] cây bao。落叶乔木,叶子互生,略呈倒卵形,边缘有粗锯齿,花单性,雌雄同株。种子可用来提取淀粉,树皮可以制栲胶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡

tượng:cây keo tai tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 树

ruối:cây ruối
thụ:cổ thụ
小橡树 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小橡树 Tìm thêm nội dung cho: 小橡树