Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解答 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiědá] giải đáp; giải; giải thích。解释回答(问题)。
《几何习题解答》。
giải bài tập hình học.
《几何习题解答》。
giải bài tập hình học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 解答 Tìm thêm nội dung cho: 解答
