Từ: 解答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解答:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 解答 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiědá] giải đáp; giải; giải thích。解释回答(问题)。
《几何习题解答》。
giải bài tập hình học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp
解答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解答 Tìm thêm nội dung cho: 解答