Chữ 刄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刄, chiết tự chữ LẠNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刄:

刄 lạng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 刄

Chiết tự chữ lạng bao gồm chữ 刀 乀 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

刄 cấu thành từ 2 chữ: 刀, 乀
  • dao, đao, đeo
  • phật
  • lạng [lạng]

    U+5204, tổng 3 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: ;

    lạng

    Nghĩa Trung Việt của từ 刄

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 刄:

    , ,

    Dị thể chữ 刄

    ,

    Chữ gần giống 刄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 刄 Tự hình chữ 刄 Tự hình chữ 刄 Tự hình chữ 刄

    刄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 刄 Tìm thêm nội dung cho: 刄