Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 触犯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùfàn] mạo phạm; xúc phạm; đụng chạm; va chạm; làm tổn thương; xâm phạm; đụng đến; vi phạm; sỉ nhục。冒犯;冲撞;侵犯。
不能触犯人民的利益。
không thể xâm phạm vào lợi ích của nhân dân.
不能触犯人民的利益。
không thể xâm phạm vào lợi ích của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 触
| xúc | 触: | xúc động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |

Tìm hình ảnh cho: 触犯 Tìm thêm nội dung cho: 触犯
