Chữ 𨫪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫪, chiết tự chữ HAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫪:

𨫪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨫪

𨫪

Chiết tự chữ 𨫪

[]

U+028AEA, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: hon3;

𨫪

Nghĩa Trung Việt của từ 𨫪


han, như "han dỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𨫪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

Chữ gần giống 𨫪

Tự hình:

Tự hình chữ 𨫪 Tự hình chữ 𨫪 Tự hình chữ 𨫪 Tự hình chữ 𨫪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫪

han𨫪:han dỉ
𨫪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨫪 Tìm thêm nội dung cho: 𨫪