Từ: 订颁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 订颁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 订 • 颁

Nghĩa của 订颁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngbān] công bố; ban hành。订定,颁布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 订

đính订:đính chính; đính hôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颁

ban颁:ban cho; ban phát
订颁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 订颁 Tìm thêm nội dung cho: 订颁