Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 访求 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngqiú] sưu tầm; hỏi han tìm kiếm。查访寻求。
访求善本古籍
sưu tầm sách cổ đáng giá.
访求善本古籍
sưu tầm sách cổ đáng giá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 访
| phỏng | 访: | phỏng vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 访求 Tìm thêm nội dung cho: 访求
