Chữ 賧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賧

賧 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 炎
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • diễm, viêm, đàm
  • []

    U+8CE7, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: tan4;
    Việt bính: daam6 zin6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 賧


    Chữ gần giống với 賧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

    Dị thể chữ 賧

    ,

    Chữ gần giống 賧

    , , , , , , , , 貿, ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賧 Tự hình chữ 賧 Tự hình chữ 賧 Tự hình chữ 賧

    賧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賧 Tìm thêm nội dung cho: 賧