Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䁖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁖, chiết tự chữ LÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁖:
䁖
Chiết tự chữ 䁖
Biến thể phồn thể: 瞜;
Pinyin: lou1;
Việt bính: laau1;
䁖
lâu, như "lâu (xem, ròm)" (gdhn)
Pinyin: lou1;
Việt bính: laau1;
䁖
Nghĩa Trung Việt của từ 䁖
lâu, như "lâu (xem, ròm)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䁖:
䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,Dị thể chữ 䁖
瞜,
Chữ gần giống 䁖
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁖
| lâu | 䁖: | lâu (xem, ròm) |

Tìm hình ảnh cho: 䁖 Tìm thêm nội dung cho: 䁖
