Cao su chống va đập cửa

Từ: 词序 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 词序:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 词序 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíxù] trật tự từ; thứ tự của từ。词在词组或句子里的先后次序。在汉语里,词序是一种主要语法手段。词序的变动能使词组或句子具有不同的意义,如"不完全懂"和"完全不懂","我看他"和"他看我"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa
词序 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 词序 Tìm thêm nội dung cho: 词序