Từ: 详情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详情:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 详 • 情

Nghĩa của 详情 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángqíng] tình hình cụ thể và tỉ mỉ。详细的情形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường详:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo
详情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详情 Tìm thêm nội dung cho: 详情