Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 误场 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùchǎng] lỡ lớp; lỡ vai (diễn viên đến lúc ra sân khấu mà chưa ra)。戏剧演出时,演员该上场而没有上场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 误场 Tìm thêm nội dung cho: 误场
