Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跌水 trong tiếng Trung hiện đại:
[diēshuǐ] 1. rơi xuống nước; rớt xuống nước。突然下降的水流。
2. dòng nước sụt xuống bất ngờ; mực nước sụt bất ngờ。水利工程中使水流突然下降的台阶。
2. dòng nước sụt xuống bất ngờ; mực nước sụt bất ngờ。水利工程中使水流突然下降的台阶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 跌水 Tìm thêm nội dung cho: 跌水
