Từ: 跌水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跌水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跌水 trong tiếng Trung hiện đại:

[diēshuǐ] 1. rơi xuống nước; rớt xuống nước。突然下降的水流。
2. dòng nước sụt xuống bất ngờ; mực nước sụt bất ngờ。水利工程中使水流突然下降的台阶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
跌水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跌水 Tìm thêm nội dung cho: 跌水