Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 痵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痵:
痵
Pinyin: ji4;
Việt bính: gwai3;
痵
Nghĩa Trung Việt của từ 痵
Nghĩa của 痵 trong tiếng Trung hiện đại:
[jì]Bộ: 疒- Nạch
Số nét: 13
Hán Việt:
đánh trống ngực; tim đập nhanh (kinh sợ)。因惊恐害怕而心动、气不定。
Số nét: 13
Hán Việt:
đánh trống ngực; tim đập nhanh (kinh sợ)。因惊恐害怕而心动、气不定。
Chữ gần giống với 痵:
㾢, 㾣, 㾤, 㾥, 㾦, 㾧, 㾨, 㾩, 痭, 痮, 痯, 痰, 痱, 痲, 痳, 痴, 痵, 痶, 痹, 痺, 痻, 痼, 痿, 瘀, 瘁, 瘂, 瘃, 瘅, 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 痵 Tìm thêm nội dung cho: 痵
