Chữ 痵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痵

1. 痵 cấu thành từ 2 chữ: 病, 季
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • cuối, quí, quý, quỳ
  • 2. 痵 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 季
  • nạch
  • cuối, quí, quý, quỳ
  • []

    U+75F5, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: gwai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痵


    Nghĩa của 痵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jì]Bộ: 疒- Nạch
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    đánh trống ngực; tim đập nhanh (kinh sợ)。因惊恐害怕而心动、气不定。

    Chữ gần giống với 痵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

    Chữ gần giống 痵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痵 Tự hình chữ 痵 Tự hình chữ 痵 Tự hình chữ 痵

    痵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痵 Tìm thêm nội dung cho: 痵