Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 请安 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 请安:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 请安 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐngān] 1. vấn an; thỉnh an; thăm hỏi。问安。
2. hành lễ thời xưa。打千儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 请

thỉnh:thỉnh cầu; thủng thỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên
请安 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 请安 Tìm thêm nội dung cho: 请安