Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 请降 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngxiáng] xin hàng; đầu hàng。向对方请求投降。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |

Tìm hình ảnh cho: 请降 Tìm thêm nội dung cho: 请降
