Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外公 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàigōng] ông ngoại。外祖父。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 外公 Tìm thêm nội dung cho: 外公
