Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调函 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàohán] công hàm thuyên chuyển công tác; công hàm điều động công tác。调动工作人员工作的公函,一般由上级机关或用人单位发出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 函
| hàm | 函: | hàm số; học hàm |
| hòm | 函: | hòm xiểng |

Tìm hình ảnh cho: 调函 Tìm thêm nội dung cho: 调函
