Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调和 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáohé] 1. điều hoà。配合得适当。
雨水调和
nước mưa điều hoà
2. hoà giải; điều đình; dàn xếp。排解纠纷,使双方重归和好。
从中调和
đứng ra giảng hoà.
3. thoả hiệp; nhượng bộ (thường dùng với hình thức phủ định)。妥协、让步(多用于否定)。
他认为在这个原则问题上没有调和的余地。
anh ấy cho rằng trong nguyên tắc này không có chỗ cho sự nhượng bộ
雨水调和
nước mưa điều hoà
2. hoà giải; điều đình; dàn xếp。排解纠纷,使双方重归和好。
从中调和
đứng ra giảng hoà.
3. thoả hiệp; nhượng bộ (thường dùng với hình thức phủ định)。妥协、让步(多用于否定)。
他认为在这个原则问题上没有调和的余地。
anh ấy cho rằng trong nguyên tắc này không có chỗ cho sự nhượng bộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 调和 Tìm thêm nội dung cho: 调和
