Chữ 㾑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾑, chiết tự chữ HÍP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㾑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾑

[]

U+3F91, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: da2;
Việt bính: daap3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾑


híp, như "híp mắt; húp híp, sưng híp" (vhn)

Chữ gần giống với 㾑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 㾑

Tự hình:

Tự hình chữ 㾑 Tự hình chữ 㾑 Tự hình chữ 㾑 Tự hình chữ 㾑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㾑

híp:híp mắt; húp híp, sưng híp
㾑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾑 Tìm thêm nội dung cho: 㾑