Từ: 调离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 调离 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàolí] dời; chuyển。调往别的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
调离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调离 Tìm thêm nội dung cho: 调离