Từ: 谵语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谵语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谵语 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhānyǔ]
1. nói mê; nói nhảm。说胡话。
2. lời mê sảng; lời nói mê。胡话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谵

thiêm:thiêm (nói mê lúc ốm, nói cuội)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
谵语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谵语 Tìm thêm nội dung cho: 谵语