Từ: 谷仓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谷仓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谷仓 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔcāng] 1. kho thóc; vựa thóc。贮藏粮食的木制或水泥制库。
2. vựa lúa; khu nông nghiệp điển hình。一个提供其它地区大部分食物、生产谷物的典型农业区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)
谷仓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谷仓 Tìm thêm nội dung cho: 谷仓