Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆花儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuhuār] đậu phụ mặn; tào phở mặn。食品,豆浆煮开后,加入盐卤而凝结成的半固体,比豆腐脑儿稍老。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 豆花儿 Tìm thêm nội dung cho: 豆花儿
