Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泰山 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàishān] 1. Thái Sơn; núi Thái Sơn。古人以泰山(山名,在山东)为高山的代表,常用来比喻敬仰的人和重大的、有价值的事物。
泰山北斗
ngôi sao sáng; nhân vật được mọi người kính trọng.
重于泰山
nặng hơn núi Thái
有眼不识泰山。
có mắt mà không nhìn thấy Thái Sơn
2. bố vợ; cha vợ; ông nhạc。岳父的别称。
泰山北斗
ngôi sao sáng; nhân vật được mọi người kính trọng.
重于泰山
nặng hơn núi Thái
有眼不识泰山。
có mắt mà không nhìn thấy Thái Sơn
2. bố vợ; cha vợ; ông nhạc。岳父的别称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泰
| thái | 泰: | núi Thái sơn |
| xái | 泰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 泰山 Tìm thêm nội dung cho: 泰山
