Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 愪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 愪

1. 愪 cấu thành từ 2 chữ: 心, 員
  • tim, tâm, tấm
  • viên, von, vân
  • 2. 愪 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 員
  • tâm
  • viên, von, vân
  • []

    U+612A, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 愪


    Chữ gần giống với 愪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Chữ gần giống 愪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愪 Tự hình chữ 愪 Tự hình chữ 愪 Tự hình chữ 愪

    愪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愪 Tìm thêm nội dung cho: 愪