Từ: 单条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单条 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāntiáo] tranh đơn; tranh một bức。(单条儿)立轴(区别于"屏条")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
单条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单条 Tìm thêm nội dung cho: 单条