Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆芽儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuyár] giá; cây giá; cọng giá。蔬菜,用黄豆、黑豆或绿豆过水发芽而成,芽长二三寸。也叫豆芽菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽
| nha | 芽: | nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 豆芽儿 Tìm thêm nội dung cho: 豆芽儿
