Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贞操 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēncāo] trinh tiết; trinh; tiết tháo kiên trinh。贞节。
保持贞操
giữ gìn trinh tiết.
保持贞操
giữ gìn trinh tiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贞
| trinh | 贞: | trinh bạch; kiên trinh (trung thành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |

Tìm hình ảnh cho: 贞操 Tìm thêm nội dung cho: 贞操
