Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 败絮 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàixù] ruột bông rách; thối rữa。破棉絮。
金玉其外,败絮其中(比喻外表很好,实质很糟)
bề ngoài ngọc ngà, bên trong xơ mướp; cá vàng bụng bọ; bề ngoài đẹp đẽ, bề trong thối rữa
金玉其外,败絮其中(比喻外表很好,实质很糟)
bề ngoài ngọc ngà, bên trong xơ mướp; cá vàng bụng bọ; bề ngoài đẹp đẽ, bề trong thối rữa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 败
| bại | 败: | đánh bại; bại lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 絮
| nhứ | 絮: | nhứ mồi |
| tự | 絮: | tự miên (bông để độn) |

Tìm hình ảnh cho: 败絮 Tìm thêm nội dung cho: 败絮
