Từ: 货机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 货机 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòjī] vận tải cơ; máy bay chuyên chở hàng hoá。主要用来载运货物的飞机。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
货机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货机 Tìm thêm nội dung cho: 货机