Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贫气 trong tiếng Trung hiện đại:
[pín·qi] 1. hẹp hòi; nhỏ mọn; nhỏ nhen。行动态度不大方; 小气。
他是勤俭朴素,可不是个贫气的人。
Anh ấy cần kiệm chất phác, chứ không phải con người nhỏ nhen.
2. nhiều lời; lắm mồm; lắm miệng。絮叨可厌。
一句话说了八遍,真贫气。
một câu mà nói nhiều lần, thật đáng ghét.
他是勤俭朴素,可不是个贫气的人。
Anh ấy cần kiệm chất phác, chứ không phải con người nhỏ nhen.
2. nhiều lời; lắm mồm; lắm miệng。絮叨可厌。
一句话说了八遍,真贫气。
một câu mà nói nhiều lần, thật đáng ghét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 贫气 Tìm thêm nội dung cho: 贫气
